acacia dealbata

acacia dealbata

The acacia dealbata blooms with bright yellow flowers in early spring.

Định nghĩa

Acacia dealbata một danh từ chỉ một loài cây thuộc họ Keo (Acacia), nguồn gốc từ Úc châu Đại Dương. Loài cây này thường xanh, đặc điểm nổi bật vỏ cây màu trắng hoặc bạc, non hoa màu vàng rực rỡ.

dụ sử dụng
  • (Cây acacia dealbata nổi tiếng với vỏ cây màu bạc hoa màu vàng tươi.)
  • (Vào mùa xuân, cây acacia dealbata nở hoa, phủ kín cảnh quan trong một biển vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acacia dealbata" thường được gọi là "Mimosa" trong tiếng Việt, được trồng làm cây cảnh hoặc cây lấy gỗ nhẹ.
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, thuật ngữ này được dùng để phân biệt loài này với các loài keo khác như hay .
Biến thể từ gần giống
  • Acacia (danh từ): chi thực vật chứa loài này.
    • Many species of acacia are found in Australia. (Nhiều loài keo được tìm thấyÚc.)
  • Dealbata (tính từ trong tiếng Latinh): có nghĩa "được làm trắng", ám chỉ vỏ cây màu bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Mimosa (danh từ): tên thông dụng của trong tiếng Việt nhiều ngôn ngữ khác.
    • The mimosa tree is often used in floral arrangements. (Cây mimosa thường được dùng trong cắm hoa.)
  • Silver wattle (danh từ): tên tiếng Anh phổ biến khác.
    • The silver wattle is a fast-growing tree. (Cây keo bạc loài cây phát triển nhanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Acacia dealbata.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.